J
JTBD

So sánh Context & Constraints

So sánh: Hệ thống đặt món nhà hàng vs Sống bền vững

Phân tích chi tiết sự khác biệt về context và constraints

Hệ thống đặt món nhà hàng

Một khách hàng muốn đặt món tại nhà hàng nhưng có hạn chế về chế độ ăn và thời gian.

Context:

Tình huống:

Khách hàng đang ở nhà hàng đông đúc trong giờ cao điểm trưa

Môi trường:

Nhà hàng ồn ào, đông đúc với chỗ ngồi hạn chế

Thời gian:

30 phút nghỉ trưa

Xã hội:

Ăn một mình, cần quay lại làm việc đúng giờ

Constraints:

dietary:

Ăn chay, cần options không gluten

budget:

Tối đa $15 cho bữa trưa

time:

Phải ăn xong trong 25 phút

physical:

Thích dịch vụ nhanh, không chờ các món phức tạp

Job to be Done:

"Giúp tôi có được bữa ăn thỏa mãn đáp ứng nhu cầu ăn uống trong ràng buộc thời gian và budget"

Sống bền vững

Một gia đình muốn sống bền vững hơn nhưng gặp khó khăn về chi phí và thông tin.

Context:

Tình huống:

Gia đình muốn giảm tác động môi trường

Môi trường:

Sống ở thành phố, ít không gian xanh

Thời gian:

Có thể dành 2-3 giờ/tuần cho hoạt động bền vững

Xã hội:

Muốn làm gương cho con cái

Constraints:

budget:

Không muốn chi thêm nhiều tiền

knowledge:

Thiếu kiến thức về lối sống bền vững

convenience:

Cần giải pháp tiện lợi, không phức tạp

space:

Nhà nhỏ, ít không gian lưu trữ

Job to be Done:

"Giúp gia đình tôi sống bền vững hơn một cách đơn giản và giá cả phải chăng"

Phân tích chi tiết

So sánh và phân tích sự khác biệt giữa hai ví dụ

So sánh Context

Tình huống

Ví dụ 1:

Khách hàng đang ở nhà hàng đông đúc trong giờ cao điểm trưa

Ví dụ 2:

Gia đình muốn giảm tác động môi trường

Môi trường

Ví dụ 1:

Nhà hàng ồn ào, đông đúc với chỗ ngồi hạn chế

Ví dụ 2:

Sống ở thành phố, ít không gian xanh

Thời gian

Ví dụ 1:

30 phút nghỉ trưa

Ví dụ 2:

Có thể dành 2-3 giờ/tuần cho hoạt động bền vững

Xã hội

Ví dụ 1:

Ăn một mình, cần quay lại làm việc đúng giờ

Ví dụ 2:

Muốn làm gương cho con cái

So sánh Constraints

Constraints của Hệ thống đặt món nhà hàng

dietary:

Ăn chay, cần options không gluten

budget:

Tối đa $15 cho bữa trưa

time:

Phải ăn xong trong 25 phút

physical:

Thích dịch vụ nhanh, không chờ các món phức tạp

Constraints của Sống bền vững

budget:

Không muốn chi thêm nhiều tiền

knowledge:

Thiếu kiến thức về lối sống bền vững

convenience:

Cần giải pháp tiện lợi, không phức tạp

space:

Nhà nhỏ, ít không gian lưu trữ

So sánh Job to be Done

Hệ thống đặt món nhà hàng

"Giúp tôi có được bữa ăn thỏa mãn đáp ứng nhu cầu ăn uống trong ràng buộc thời gian và budget"

Sống bền vững

"Giúp gia đình tôi sống bền vững hơn một cách đơn giản và giá cả phải chăng"

Key Insights

Những điểm quan trọng rút ra từ việc so sánh

Sự khác biệt về Context

Context khác nhau tạo ra những job khác nhau. Hiểu rõ context giúp xác định đúng job to be done và constraints phù hợp.

Constraints định hình Solutions

Constraints khác nhau dẫn đến các giải pháp khác nhau. Hiểu constraints giúp thiết kế giải pháp phù hợp với tình huống cụ thể.

Job to be Done

Mặc dù context và constraints khác nhau, job to be done vẫn có thể tương tự. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu job cốt lõi.